FANDOM


Tiền Tố (Prefabs, hay pre-fabricated), là các đối tượng trong game. Trang này liệt kê các mã dùng trong DebugSpawn.

Để dùng chúng, mở console bằng phim ~ (xem console) và nhập DebugSpawn("mã sinh").

Mọi bảng trong trang này sắp xếp theo tên. Chỉ cần kích mũi tên lên/xuống ở đầu cột để thay đổi loại thuộc tính sắp xếp từ tăng dần đến giảm dần và ngược lại. Mỗi bảng cũng có một Nút Thu gọn ở đầu cột "Tiền Tố". Kích vào đó sẽ tạm ẩn bảng đi. Bảng mặc định là mở rộng để tìm kiếm trang nhanh sử dụng lệnh "Find" hay "Find on page" trong trình duyệt của bạn.

Sinh Nhiều Vật Dụngsửa

Để sinh nhiều vật dụng cùng loại, dùng lệnh console

for x=1, ! do DebugSpawn("***")end

Tại ! là lượng vật dụng bạn muốn sinh, và *** mã sinh cho vật dụng đó.

Ví dụ, để sinh 10 Cỏ, nó sẽ như thế này: for x=1, 10 do DebugSpawn("dug_grass")end

hoặc có thể dùng gọn hơn

c_spawn("***", !)

Vd: c_spawn("dug_grass", 10)

Cùng với

c_give("",#)

Vd c_give("carrot",10), chúng sẽ xuất hiện trong túi đồ của bạn.

Quáisửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Abigail abigail common/monsters/abigail
Ong bee forest/monsters/bee
Ong Sát Thủ killerbee forest/monsters/killerbee
Tổ Ong beehive forest/monsters/beehive
Nhện Hang spider_hider cave/monsters/spider_hider
Nhện Phun Bọt spider_spitter cave/monsters/spider_spitter
Deerclops deerclops common/monsters/deerclops
Hồn Ma ghost common/monsters/ghost
Chó Săn hound monsters/hound
Chó Săn Đỏ firehound monsters/firehound
Chó Săn Xanh icehound monsters/icehound
Lửa Chó Săn houndfire monsters/houndfire
Xương Chó Săn houndbone forest/monsters/houndbone
Gò Chó Săn houndmound forest/monsters/houndmound
Krampus krampus monsters/krampus
Muỗi mosquito forest/monsters/mosquito
Bò Rùng Rợn crawlinghorror monsters/crawlinghorror
Mỏ Khiếp Sợ terrorbeak monsters/terrorbeak
Nhện spider forest/monsters/spider
Nhện Chiến Binh spider_warrior forest/monsters/spider_warrior
Hang Nhện Tầng 1 spiderden forest/monsters/spiderden
Hang Nhện Tầng 2 spiderden_2 forest/monsters/spiderden_2
Hang Nhện Tầng 3 spiderden_3 forest/monsters/spiderden_3
Nhện Chúa spiderqueen forest/monsters/spiderqueen
Chân Cao tallbird forest/monsters/tallbird
Thần Rừng leif forest/monsters/leif
Xúc Tua tentacle marsh/monsters/tentacle
Tổ Ong Sát Thủ wasphive forest/monsters/wasphive
Củ Thịt lureplant

Nhân Vậtsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Thỏ Người bunnyman common/characters/bunnyman
Tôm Hùm Đá rocky common/characters/rocky
Maxwell maxwell common/characters/maxwell
Maxwell (Cuối Game) maxwellendgame characters/maxwellendgame
Maxwell's Head maxwellhead common/characters/maxwellhead
Maxwell (Bóng) maxwellintro common/characters/maxwellintro
Maxwell (Ngai) maxwellthrone common/characters/maxwellthrone
Lợn pigman common/characters/pigman
Con Rối Wilson puppet_wilson characters/puppet_wilson
Con Rối Wendy puppet_wendy characters/puppet_wendy
Con Rối Willow puppet_willow characters/puppet_willow
Con Rối Wickerbottom puppet_wickerbottom characters/puppet_wickerbottom
Con Rối Wolfgang puppet_wolfgang characters/puppet_wolfgang
Con Rối Woodie puppet_woodie characters/puppet_woodie
Con Rối Wes puppet_wes characters/puppet_wes
Con Rối WX-78 puppet_wx78 characters/puppet_wx78
Khỉ Hang monkey common/characters/monkey
Wilton wilton characters/wilton
Woodie woodie characters/woodie
Waxwell waxwell characters/waxwell
Wendy wendy characters/wendy
Wes wes characters/wes
Wickerbottom wickerbottom characters/wickerbottom
Willow willow characters/willow
Wilson wilson characters/wilson
Wolfgang wolfgang characters/wolfgang
WX-78 wx78 characters/wx78

Vật Dụngsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Bùa amulet common/inventory/amulet
Giáp Cỏ armorgrass common/inventory/armorgrass
Giáp Cẩm Thạch armormarble common/inventory/armormarble
Giáp Bóng Tối armor_sanity common/inventory/armor_sanity
Giáp Vỏ Sên armorsnurtleshell common/inventory/armorsnurtleshell
Giáp Gỗ armorwood common/inventory/armorwood
Tro ash common/inventory/ash
Rìu axe common/inventory/axe
Rìu Xa Xỉ goldenaxe common/inventory/goldenaxe
Ba Lô backpack common/inventory/backpack
Băng Gạc Mật Ong bandage common/inventory/bandage
Tóc Râu beardhair common/inventory/beardhair
Chiếu Lông bedroll_furry common/inventory/bedroll_furry
Chiếu Rơm bedroll_straw common/inventory/bedroll_straw
Lông Bò Lai beefalowool common/inventory/beefalowool
Bom Ong beemine common/inventory/beemine
Maxwell's Mosquito Trap beemine_maxwell common/inventory/beemine_maxwell
Bẫy Chim birdtrap common/inventory/birdtrap
Đồng Hồ Tượng (Xạc Đạn)]] bishop_charge common/inventory/bishop_charge
Tiêu Mê blowdart_sleep common/inventory/blowdart_sleep
Tiêu Lửa blowdart_fire common/inventory/blowdart_fire
Tiêu Thổi blowdart_pipe common/inventory/blowdart_pipe
Ngọc Lam bluegem common/inventory/bluegem
Ván Ép boards common/inventory/boards
Boomerang boomerang common/inventory/boomerang
Hỏng Công Cụ brokentool common/inventory/brokentool
Lưới Côn Trùng bugnet common/inventory/bugnet
butter common/inventory/butter
Cánh Bướm butterflywings common/inventory/butterflywings
Gậy Đi Bộ cane common/inventory/cane
Cà Rốt (Trồng) carrot_planted common/inventory/carrot_planted
Than charcoal common/inventory/charcoal
Mắt Xương chester_eyebone common/inventory/chester_eyebone
Cỏ Cắt cutgrass common/inventory/cutgrass
Lau Cắt cutreeds common/inventory/cutreeds
Đá Mài cutstone common/inventory/cutstone
Deadly Feast deadlyfeast common/inventory/deadlyfeast
Cầu Mắt Deerclops deerclops_eyeball common/inventory/deerclops_eyeball
Cột Bói diviningrod common/inventory/diviningrod
Trứng bird_egg common/inventory/bird_egg
Trứng Chín bird_egg_cooked common/inventory/bird_egg_cooked
Trứng Thối rottenegg common/inventory/rottenegg
Lông Đen Nhánh feather_crow common/inventory/feather_crow
Lông Đỏ Thẫm feather_robin common/inventory/feather_robin
Lông Xanh Trong feather_robin_winter common/inventory/feather_robin_winter
Gậy Lửa firestaff common/inventory/firestaff
fish common/inventory/fish
Cá Chín fish_cooked common/inventory/fish_cooked
Cần Câu fishingrod common/inventory/fishingrod
Đá Lửa flint common/inventory/flint
Đùi Ếch froglegs common/inventory/froglegs
Đùi Ếch Chín froglegs_cooked common/inventory/froglegs_cooked
Bánh Răng gears common/inventory/gears
Vàng Thỏi goldnugget common/inventory/goldnugget
Phân Dơi guano common/inventory/guano
Thuốc Nổ gunpowder common/inventory/gunpowder
Chày Thịt hambat common/inventory/hambat
Búa hammer common/inventory/hammer
Nón Rơm strawhat common/inventory/strawhat
Nón Chóp Cao tophat common/inventory/tophat
Mũ Sừng Bò beefalohat common/inventory/beefalohat
Mũ Lông Chim featherhat common/inventory/featherhat
Mũ Chăn Ong beehat common/inventory/beehat
Mũ Thợ Mỏ minerhat common/inventory/minerhat
Mũ Nhện spiderhat common/inventory/spiderhat
Nón Bầu Dục footballhat common/inventory/footballhat
Chụp Tai Lông Thỏ earmuffshat common/inventory/earmuffshat
Mũ Mùa Đông winterhat common/inventory/winterhat
Mũ Bụi Cây bushhat common/inventory/bushhat
Vòng Hoa flowerhat common/inventory/flowerhat
Mũ bêrê Ê-cốt walrushat common/inventory/walrushat
Mũ Vỏ Ốc slurtlehat common/inventory/slurtlehat
Thuốc Cầm Máu healingsalve common/inventory/healingsalve
Đá Nhiệt heatrock common/inventory/heatrock
Mật Ong honey common/inventory/honey
Bánh Mật honeycomb common/inventory/honeycomb
Sừng Bò Lai horn common/inventory/horn
Nanh Chó Săn houndstooth common/inventory/houndstooth
Ngọc Đỏ redgem common/inventory/redgem
Gậy Băng icestaff common/inventory/icestaff
Cẩm Thạch marble common/inventory/marble
Đá rocks common/inventory/rocks
Túi Krampus krampus_sack common/inventory/krampus_sack
Trái Đèn lightbulb common/inventory/lightbulb
Gỗ Sống livinglog common/inventory/livinglog
Gỗ log common/inventory/log
Lông Đuôi Thỏ manrabbit_tail common/inventory/manrabbit_tail
Shadow Key maxwellkey common/inventory/maxwellkey
Thịt meat common/inventory/meat
Thịt Chín cookedmeat common/inventory/cookedmeat
Thịt Khô meat_dried common/inventory/meat_dried
Thịt Quái monstermeat common/inventory/monstermeat
Thịt Quái Chín cookedmonstermeat common/inventory/cookedmonstermeat
Thịt Quái Khô monstermeat_dried common/inventory/monstermeat_dried
Thịt Nhỏ smallmeat common/inventory/smallmeat
Thịt Nhỏ Chín cookedsmallmeat common/inventory/cookedsmallmeat
Thịt Khô Nhỏ smallmeat_dried common/inventory/smallmeat_dried
Thịt Đùi drumstick common/inventory/drumstick
Thịt Đùi Rán drumstick_cooked common/inventory/drumstick_cooked
Cánh Dơi Tử Xà batwing common/inventory/batwing
Cánh Dơi Tử Xà Chín batwing_cooked common/inventory/batwing_cooked
Đèn Lồng lantern common/inventory/lantern
Mũ Nấm Đỏ red_cap common/inventory/red_cap
Mũ Nấm Đỏ Chín red_cap_cooked common/inventory/red_cap_cooked
Mũ Nấm Lục green_cap common/inventory/green_cap
Mũ Nấm Lục Chín green_cap_cooked common/inventory/green_cap_cooked
Mũ Nấm Lam blue_cap common/inventory/blue_cap
Mũ Nấm Lam Chín blue_cap_cooked common/inventory/blue_cap_cooked
Nhiên Liệu Ác Mộng nightmarefuel common/inventory/nightmarefuel
Gươm Đen nightsword common/inventory/nightsword
Tiêu Thạch nitre common/inventory/nitre
Người Hát Rong onemanband common/inventory/onemanband
Sáo Thần Pan panflute common/inventory/panflute
Giấy Cói papyrus common/inventory/papyrus
Cánh Hoa petals common/inventory/petals
Cánh Hoa Đen petals_evil common/inventory/petals_evil
Cuốc pickaxe common/inventory/pickaxe
Cuốc Sang Trọng goldenpickaxe common/inventory/goldenpickaxe
Cặp Da Lợn piggyback common/inventory/piggyback
Da Lợn pigskin common/inventory/pigskin
Quả Thông pinecone common/inventory/pinecone
Chĩa pitchfork common/inventory/pitchfork
Phân poop common/inventory/poop
Bánh Thanh Long dragonpie common/inventory/dragonpie
Bánh Quế waffles common/inventory/waffles
Rau Củ Hầm ratatouille common/inventory/ratatouille
Trái Cây Trộn fruitmedley common/inventory/fruitmedley
Lasagna Thịt Quái monsterlasagna common/inventory/monsterlasagna
Bánh Bột powcake common/inventory/powcake
Bunwich Đùi Ếch frogglebunwich common/inventory/frogglebunwich
Cookie Bí Ngô pumpkincookie common/inventory/pumpkincookie
Giăm Bông Mật Ong honeyham common/inventory/honeyham
Thịt Viên meatballs common/inventory/meatballs
Dịch Ướt wetgoop common/inventory/wetgoop
Cà Tím Nhồi stuffedeggplant common/inventory/stuffedeggplant
Kẹo Dẻo taffy common/inventory/taffy
Bánh Cốm Mật Ong honeynuggets common/inventory/honeynuggets
Tiệc Gà Tây turkeydinner common/inventory/turkeydinner
Cá Que fishsticks common/inventory/fishsticks
Nắm Mứt Đầy jammypreserves common/inventory/jammypreserves
Tacos Cá fishtacos common/inventory/fishtacos
Muffin Bơ butterflymuffin common/inventory/butterflymuffin
Bánh Xếp Ba Lan perogies common/inventory/perogies
Thịt Xiên kabobs common/inventory/kabobs
Thịt Hầm bonestew common/inventory/bonestew
Thịt Xông Khói và Trứng baconeggs common/inventory/baconeggs
Súp Nhân Sâm mandrakesoup common/inventory/mandrakesoup
Ngọc Tím purplegem common/inventory/purplegem
Dao Cạo razor common/inventory/razor
Ngọc Đỏ redgem common/inventory/redgem
Dây Thừng rope common/inventory/rope
Hạt Giống seeds common/inventory/seeds
Hạt Giống Nướng seeds_cooked common/inventory/seeds_cooked
Cuộn Kim Khâu sewing_kit common/inventory/sewing_kit
Xẻng shovel common/inventory/shovel
Xẻng Vương Giả goldenshovel common/inventory/goldenshovel
silk common/inventory/silk
Nhớt Sên Rùa slurtleslime common/inventory/slurtleslime
Vỏ Bể slurtle_shellpieces common/inventory/slurtle_shellpieces
Giáo spear common/inventory/spear
Trứng Nhện spidereggsack common/inventory/spidereggsack
Hạch Nhện spidergland common/inventory/spidergland
Đạn Nhện Phun Bọt spider_web_spit common/inventory/spider_web_spit
Đạn Gậy Băng ice_projectile common/inventory/ice_projectile
Đạn Gậy Lửa fire_projectile common/inventory/fire_projectile
Nọc stinger common/inventory/stinger
Vest Bảnh Bao sweatervest common/inventory/sweatervest
Chùy Thulecite ruins_bat common/inventory/ruins_bat
Trứng Chân Cao tallbirdegg common/inventory/tallbirdegg
Trứng Chân Cao Sắp Nở tallbirdegg_cracked common/inventory/tallbirdegg_cracked
Trứng Chân Cao Chiên tallbirdegg_cooked common/inventory/tallbirdegg_cooked
Đồ Vòng teleportato_ring common/inventory/teleportato_ring
Đồ Gỗ teleportato_base common/inventory/teleportato_base
Đồ Hộp teleportato_box common/inventory/teleportato_box
Đồ Tay Quây teleportato_crank common/inventory/teleportato_crank
Đồ Khoai Tây Kim Loại teleportato_potato common/inventory/teleportato_potato
Chày Gai Xúc Tua tentaclespike common/inventory/tentaclespike
Đốm Xúc Tua tentaclespots common/inventory/tentaclespots
Đuốc torch common/inventory/torch
Bẫy trap common/inventory/trap
Bẫy Răng trap_teeth common/inventory/trap_teeth
Bẫy Răng Maxwell trap_teeth_maxwell common/inventory/trap_teeth_maxwell
Bi Nóng Chảy trinket_1 common/inventory/trinket_1
Sáo Cadu Giả trinket_2 common/inventory/trinket_2
Nút Thắt Gord trinket_3 common/inventory/trinket_3
Quỷ Lùn trinket_4 common/inventory/trinket_4
Tên Lửa Tí Hon trinket_5 common/inventory/trinket_5
Dây Điện Mòn trinket_6 common/inventory/trinket_6
Bóng và Cúp trinket_7 common/inventory/trinket_7
Nút Cao Su Cứng trinket_8 common/inventory/trinket_8
Nút Thiếu Khớp trinket_9 common/inventory/trinket_9
Răng Giả Cũ trinket_10 common/inventory/trinket_10
Robot Nói Dối trinket_11 common/inventory/trinket_11
Xúc Tua Sấy Khô trinket_12 common/inventory/trinket_12
Vòi Voi Túi trunk_summer common/inventory/trunk_summer
Vòi Voi Túi Đông trunk_winter common/inventory/trunk_winter
Vòi Voi Bít Tết trunk_cooked common/inventory/trunk_cooked
Vest Mát Mẻ trunkvest_summer common/inventory/trunkvest_summer
Vest Phùng trunkvest_winter common/inventory/trunkvest_winter
Cành Cây twigs common/inventory/twigs
umbrella common/inventory/umbrella
Cà Rốt carrot common/inventory/carrot
Cà Rốt Rang carrot_cooked common/inventory/carrot_cooked
Hạt Cà Rốt carrot_seeds common/inventory/carrot_seeds
Bắp corn common/inventory/corn
Bắp Rang corn_cooked common/inventory/corn_cooked
Hạt Bắp corn_seeds common/inventory/corn_seeds
Dâu Rừng berries common/inventory/berries
Dâu Rừng Rang berries_cooked common/inventory/berries_cooked
Bí Ngô pumpkin common/inventory/pumpkin
Bí Ngô pumpkin_cooked common/inventory/pumpkin_cooked
Hạt Bí Ngô pumpkin_seeds common/inventory/pumpkin_seeds
Thạch Lựu pomegranate common/inventory/pomegranate
Thạch Lựu Cắt Lát pomegranate_cooked common/inventory/pomegranate_cooked
Hạt Thạch Lựu pomegranate_seeds common/inventory/pomegranate_seeds
Cà Tím eggplant common/inventory/eggplant
Cà Tím Hầm eggplant_cooked common/inventory/eggplant_cooked
Hạt Cà Tím eggplant_seeds common/inventory/eggplant_seeds
Sầu Riêng durian common/inventory/durian
Sầu Riêng Nặng Mùi durian_cooked common/inventory/durian_cooked
Hạt Sầu Riêng durian_seeds common/inventory/durian_seeds
Thanh Long dragonfruit common/inventory/dragonfruit
Thanh Long Xắt Lát dragonfruit_cooked common/inventory/dragonfruit_cooked
Hạt Thanh Long dragonfruit_seeds common/inventory/dragonfruit_seeds
Ngà Hải Mã walrus_tusk common/inventory/walrus_tusk
Cây Rìu Lucy lucy common/inventory/lucy
Gậy Dịch Chuyển telestaff common/inventory/telestaff
Lá Cây foliage common/inventory/foliage
Củ Tươi lureplantbulb common/inventory/lureplantbulb
Máy Khoa Học researchlab common/inventory/researchlab
Ngọc Lục greengem common/inventory/greengem
Ngọc Cam orangegem common/inventory/orangegem
Ngọc Vàng yellowgem common/inventory/yellowgem
Thulecite thulecite common/inventory/thulecite
Bùa Kết Cấu greenamulet common/inventory/greenamulet
Da Con Mút slurper_pelt common/inventory/slurper_pelt

Động Vậtsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Bò Lai Con babybeefalo forest/animals/babybeefalo
Bò Lai beefalo forest/animals/beefalo
Bò Lai (Đàn)]] beefaloherd forest/animals/beefaloherd
Quạ crow forest/animals/crow
Chim Lông Đỏ robin forest/animals/robin
Chim Tuyết robin_winter forest/animals/robin_winter
Ếch frog forest/animals/frog
Voi Túi (Mùa Hè) koalefant_summer forest/animals/koalefant_summer
Voi Túi (Mùa Đông) koalefant_winter forest/animals/koalefant_winter
Người Cá merm forest/animals/merm
Cánh Cụt Biển penguin forest/animals/penguin
Gà Tây perd forest/animals/perd
Thỏ rabbit forest/animals/rabbit
MacTusk walrus forest/animals/walrus
Wee MacTusk little_walrus forest/animals/little_walrus

Khácsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Cổng Maxwell adventure_portal common/adventure_portal
Thùng Ong (Bóng) beebox_placer common/beebox_placer
Lồng Chim birdcage common/birdcage
Lồng Chim (Bóng) birdcage_placer common/birdcage_placer
Đồng Hồ Tượng bishop chessboard/bishop
Hoa (Bóng) butterfly_placer common/butterfly_placer
Lửa Trại (Bóng) campfire_placer common/campfire_placer
Chester chester common/chester
Nồi Hầm cookpot common/cookpot
Nồi Hầm (Bóng) cookpot_placer common/cookpot_placer
Mắt creepyeyes common/creepyeyes
Divining Rod Holder (Wooden Thing) diviningrodbase common/diviningrodbase
Divining Rod Holder diviningrodstart common/diviningrodstart
Ruộng Cơ Bản (Bóng) farmplot_placer common/farmplot_placer
Lò Lửa (Bóng) firepit_placer common/firepit_placer
Toàn Cầu global common/global
Lưới Chĩa gridplacer common/gridplacer
Bảng Hiệu (Bóng) homesign_placer common/homesign_placer
Tủ Lạnh icebox common/icebox
Tủ Lạnh (Bóng) icebox_placer common/icebox_placer
Đồng Hồ Mã knight chessboard/knight
Thần Rừng leif common/leif
Thần Rừng (Sần) leif_sparse common/leif_sparse
Cột Thu Lôi (Bóng) lightning_rod_placer common/lightning_rod_placer
Wes (Bị Bắt) lockedwes common/lockedwes
Nhân Sâm mandrake common/mandrake
Nhân Sâm Chín cookedmandrake common/cookedmandrake
Khóa Ác Mộng maxwelllock common/maxwelllock
Giá Phơi (Bóng) meatrack_placer common/meatrack_placer
Đèn Chong Đêm (Bóng) nightlight_placer common/nightlight_placer
Nhà Lợn (Bóng) pighouse_placer common/pighouse_placer
Lợn Canh Gác pigguard common/character/pigguard
Hạt Thông Trồng (Bóng) pinecone_placer common/pinecone_placer
Bụi Dâu Héo (Bóng) dug_berrybush_placer common/dug_berrybush_placer
Bụi Dâu [2] Héo (Bóng) dug_berrybush2_placer common/dug_berrybush2_placer
Cành Con (Bóng) dug_sapling_placer common/dug_sapling_placer
Cỏ (Bóng) dug_grass_placer common/dug_grass_placer
Chòi Thỏ (Bóng) rabbithouse_placer common/rabbithouse_placer
Vũ Kế (Bóng) rainometer_placer common/rainometer_placer
Máy Khoa Học (Bóng) researchlab_placer common/researchlab_placer
Máy Luyện Kim (Bóng) researchlab2_placer common/researchlab2_placer
Tay Máy Bóng Tối (Bóng) researchlab3_placer common/researchlab3_placer
Bù Nhìn Thịt (Bóng) resurrectionstatue_placer common/resurrectionstatue_placer
Bàn Tay Đêm shadowhand common/shadowhand
Bàn Tay Đêm (Cánh Tay) shadowhand_arm common/shadowhand_arm
Mr. Skits shadowskittish common/shadowskittish
Bóng Rình Mò shadowwatcher common/shadowwatcher
Chim Non smallbird common/smallbird
Chân Cao Mới Lớn teenbird common/teenbird
Biểu Tượng Âm Thanh sounddebugicon debug/sounddebugicon
Điểm Hồi Sinh spawnpoint common/spawnpoint
Hang Nhện (Bóng) spidereggsack_placer common/spidereggsack_placer
Mạng Dính spider_web_spit_creep common/spider_web_spit_creep
Thối spoiled_food common/spoiled_food
Tâm Dịch Chuyển teleportlocation common/teleportlocation
Lều (Bóng) tent_placer common/tent_placer
Rương treasurechest common/treasurechest
Rương (Bóng) treasurechest_placer common/treasurechest_placer
Rương Văn Hoa pandoraschest common/pandoraschest
Rương Đầu Lâu skullchest common/skullchest
Tường Đá wall_stone common/wall_stone
Tường Đá (Vật Dụng) wall_stone_item common/wall_stone_item
Tường Đá (Bóng) wall_stone_placer common/wall_stone_placer
Tường Gỗ wall_wood common/wall_wood
Tường Gỗ (Vật Dụng) wall_wood_item common/wall_wood_item
Tường Gỗ (Bóng) wall_wood_placer common/wall_wood_placer
Tường Rơm wall_hay common/wall_hay
Tường Rơm (Vật Dụng) wall_hay_item common/wall_hay_item
Tường Rơm (Bóng) wall_hay_placer common/wall_hay_placer
Lửa (Willow) willowfire common/willowfire
Nhiệt Kế (Bóng) winterometer_placer common/winterometer_placer
Thế Giới world world
Hố Giun wormhole common/wormhole
Hố Giun Bệnh wormhole_limited_1

common/wormhole_limited_1

Máy Ném Tuyết firesuppressor common/firesuppressor

Rừngsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Dấu Chân Động Vật animal_track forest/objects/animal_track
Đá Bazan basalt forest/objects/basalt
Cột Đá Bazan basalt_pillar forest/objects/basalt_pillar
Bướm butterfly forest/common/butterfly
Bụi Đất Khả Nghi dirtpile forest/objects/dirtpile
Thường Xanh evergreen forest/objects/trees/evergreen
Thường Xanh (Trung) evergreen_normal forest/objects/trees/evergreen_normal
Thường Xanh (Cao) evergreen_tall forest/objects/trees/evergreen_tall
Thường Xanh (Thấp) evergreen_short forest/objects/trees/evergreen_short
Thường Xanh Sần evergreen_sparse forest/objects/trees/evergreen_sparse
Thường Xanh Sần (Trung) evergreen_sparse_normal forest/objects/trees/evergreen_sparse_normal
Thường Xanh Sần (Cao) evergreen_sparse_tall forest/objects/trees/evergreen_sparse_tall
Thường Xanh Sần (Thấp) evergreen_sparse_short forest/objects/trees/evergreen_sparse_short
Thường Xanh (Cháy Trụi) evergreen_burnt forest/objects/trees/evergreen_burnt
Thường Xanh (Gốc) evergreen_stump forest/objects/trees/evergreen_stump
Đá Ruộng farmrock forest/objects/farmdecor/farmrock
Đá Ruộng Cao farmrocktall forest/objects/farmdecor/farmrocktall
Đá Ruộng Dẹt farmrockflat forest/objects/farmdecor/farmrockflat
Que stick forest/objects/farmdecor/stick
Que Phải stickright forest/objects/farmdecor/stickright
Que Phải stickleft forest/objects/farmdecor/stickleft
Bảng Hiệu Trái signleft forest/objects/farmdecor/signleft
Cột Hàng Rào fencepost forest/objects/farmdecor/fencepost
Cột Hàng Rào Phải fencepostright forest/objects/farmdecor/fencepostright
Bảng Hiệu Phải signright forest/objects/farmdecor/signright
Hoa flower forest/objects/flower
Hoa Quỷ flower_evil forest/objects/flower_evil
Rừng forest forest
Cỏ grass forest/objects/grass
Cỏ (Héo) depleted_grass forest/objects/depleted_grass
Tháp Đá insanityrock forest/objects/rocks/insanityrock
Cột Cẩm Thạch marblepillar forest/objects/marblepillar
Cây Cẩm Thạch marbletree forest/objects/marbletree
Cây Cẩm Thạch 1 marbletree_1 forest/objects/marbletree_1
Cây Cẩm Thạch 2 marbletree_2 forest/objects/marbletree_2
Cây Cẩm Thạch 3 marbletree_3 forest/objects/marbletree_3
Cây Cẩm Thạch 4 marbletree_4 forest/objects/marbletree_4
Maxwell's Head (Kích Hoạt) maxwellhead_trigger forest/objects/maxwellhead_trigger
Mistarea mistarea common/forest/mistarea
Nấm Rơm Đỏ red_mushroom forest/objects/red_mushroom
Nấm Rơm Lục green_mushroom forest/objects/green_mushroom
Nấm Rơm Lam blue_mushroom forest/objects/blue_mushroom
Tháp Đá (điên loạn) insanityrock forest/objects/rocks/insanityrock
Tháp Đá (tỉnh táo) sanityrock forest/objects/rocks/sanityrock
Horizontal Maxwelllight horizontal_maxwelllight forest/objects/horizontal_maxwelllight
Vertical Maxwelllight vertical_maxwelllight forest/objects/vertical_maxwelllight
Quad Maxwelllight quad_maxwelllight forest/objects/quad_maxwelllight
Đuốc Lợn pigtorch forest/objects/pigtorch
Nhiên Liệu Đuốc Lợn pigtorch_fuel forest/object/pigtorch_fuel
Sậy reeds forest/objects/reeds
Đá Xúc Giác resurrectionstone forest/objects/resurrectionstone
Đá Tảng (Tròn) rock1 forest/objects/rocks/rock1
Đá Tảng (Vân Vàng) rock2 forest/objects/rocks/rock2
Đá Tảng (Gai) rock_flintless forest/objects/rocks/rock_flintless
Tháp Đá sanityrock forest/objects/rocks/sanityrock
Cành Con sapling forest/objects/sapling
Hố sinkhole forest/objects/sinkhole
Tượng Đàn Hạc statueharp forest/objects/statueharp
Tượng Maxwell statuemaxwell forest/objects/statuemaxwell
Đầu Lợn pighead forest/objects/pighead
Đầu Người Cá mermhead forest/objects/mermhead
Sunk Boat sunkboat forest/objects/sunkboat
Đất Rừng turf_forest common/objects/turf_forest

Đầm Lầysửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Bụi Gai marsh_bush marsh/objects/marsh_bush
Bụi Gai (Đào) dug_marsh_bush common/objects/dug_marsh_bush
Bụi Gai (Bóng) dug_marsh_bush_placer common/dug_marsh_bush_placer
Thực Vật marsh_plant marsh/objects/marsh_plant
Cây Gai marsh_tree marsh/objects/marsh_tree
Ao (Ếch) pond marsh/objects/pond
Ao (Muỗi) pond_mos marsh/objects/pond_mos
Đất Đầm Lầy turf_marsh common/objects/turf_marsh

Hang Độngsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Dơi Tử Xà bat cave/bat
Hang Động cave cave
Ánh Sáng Hang Động cavelight common/cavelight
Lối Vào Hang cave_entrance common/cave_entrance
Lối Ra Hang cave_exit common/cave_exit
Trần Hang ceiling caves/ceiling
Hoa Đèn flower_cave cave/objects/flower_cave
Hoa Đèn Đôi flower_cave_double cave/objects/flower_cave_double
Hoa Đèn Ba flower_cave_triple cave/objects/flower_cave_triple
Nấm Cây (Lam) mushtree_tall cave/objects/mushtree_tall
Nấm Cây (Đỏ) mushtree_medium cave/objects/mushtree_medium
Nấm Cây (Lục) mushtree_small cave/objects/mushtree_small
Sên Rùa slurtle cave/slurtle
Ốc Sên Rùa snurtle cave/snurtle
Gò Sên Rùa slurtlehole cave/objects/slurtlehole
Thạch Nhện spiderhole cave/objects/spiderhole
Thạch Nhũ (Đủ) stalagmite_full cave/objects/stalagmite_full
Thạch Nhũ (Trung) stalagmite_med cave/objects/stalagmite_med
Thạch Nhũ (Thấp) stalagmite_low cave/objects/stalagmite_low
Thạch Nhũ stalagmite cave/objects/stalagmite
Trưởng Đoàn teamleader cave/objects/teamleader
Đất Phân Dơi turf_cave common/objects/turf_cave
Cây Chuối Hang cave_banana_tree cave/objects/cave_banana_tree
Dương Xỉ cave_fern cave/objects/cave_fern
Sâu Đất worm cave/worm

Bản Thảosửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Bản Thảo blueprint common/inventory/blueprint
Bản Thảo Công Cụ tools_blueprint common/inventory/tools_blueprint
Bản Thảo Trang Phục dress_blueprint common/inventory/dress_blueprint
Bản Thảo Ma Thuật magic_blueprint common/inventory/magic_blueprint
Bản Thảo Tinh Chế refine_blueprint common/inventory/refine_blueprint
Bản Thảo Khoa Học science_blueprint common/inventory/science_blueprint
Bản Thảo Nguồn Sáng light_blueprint common/inventory/light_blueprint
Bản Thảo Sinh Tồn survival_blueprint common/inventory/survival_blueprint
Bản Thảo Cổ Xưa ancient_blueprint common/inventory/survival_ancient
Bản Thảo Rìu axe_blueprint common/inventory/axe_blueprint
Bản Thảo Cuốc Sang Trọng goldenpickaxe_blueprint common/inventory/goldenpickaxe_blueprint
Bản Thảo Đèn Bí Ngô pumpkin_lantern_blueprint common/inventory/pumpkin_lantern_blueprint
Bản Thảo Chụp Tai Lông Thỏ common/inventory/earmuffshat_blueprint
Bản Thảo Bù Nhìn Thịt resurrectionstatue_blueprint common/inventory/resurrectionstatue_blueprint
Bản Thảo Đá Mài cutstone_blueprint common/inventory/cutstone_blueprint
Bản Thảo Vest Phùng trunkvest_winter_blueprint common/inventory/trunkvest_winter_blueprint
Bản Thảo Đường Đá Cuội turf_road_blueprint common/inventory/turf_road_blueprint
Bản Thảo Gươm Đen nightsword_blueprint common/inventory/nightsword_blueprint
Bản Thảo Thảm Trải turf_carpetfloor_blueprint common/inventory/turf_carpetfloor_blueprint
Bản Thảo Băng Gạc Mật Ong bandage_blueprint common/inventory/bandage_blueprint
Bản Thảo Tường Rơm] wall_hay_item_blueprint common/inventory/wall_hay_item_blueprint
Bản Thảo Cột Thu Lôi lightning_rod_blueprint common/inventory/lightning_rod_blueprint
Bản Thảo Cuốc pickaxe_blueprint common/inventory/pickaxe_blueprint
Bản Thảo Chĩa pitchfork_blueprint common/inventory/pitchfork_blueprint
Bản Thảo Lò Lửa firepit_blueprint common/inventory/firepit_blueprint
Bản Thảo Chiếu Rơm bedroll_straw_blueprint common/inventory/bedroll_straw_blueprint
Bản Thảo Giáp Bóng Tối armor_sanity_blueprint common/inventory/armor_sanity_blueprint
Bản Thảo Chiếu Lông bedroll_furry_blueprint common/inventory/bedroll_furry_blueprint
Bản Thảo Tiêu Lửa blowdart_fire_blueprint common/inventory/blowdart_fire_blueprint
Bản Thảo Lửa Trại campfire_blueprint common/inventory/campfire_blueprint
Bản Thảo Lều tent_blueprint common/inventory/tent_blueprint
Bản Thảo Giáo spear_blueprint common/inventory/spear_blueprint
Bản Thảo Nồi Hầm cookpot_blueprint common/inventory/cookpot_blueprint
Bản Thảo Rìu Xa Xỉ goldenaxe_blueprint common/inventory/goldenaxe_blueprint
Bản Thảo Chòi Thỏ rabbithouse_blueprint common/inventory/rabbithouse_blueprint
Bản Thảo Giáp Cẩm Thạch armormarble_blueprint common/inventory/armormarble_blueprint
Bản Thảo Gậy Băng icestaff_blueprint common/inventory/icestaff_blueprint
Bản Thảo Tay Máy Bóng Tối researchlab3_blueprint common/inventory/researchlab3_blueprint
Bản Thảo Nhà Lợn pighouse_blueprint common/inventory/pighouse_blueprint
Bản Thảo Ván Ép boards_blueprint common/inventory/boards_blueprint
Bản Thảo Bẫy Chim birdtrap_blueprint common/inventory/birdtrap_blueprint
Bản Thảo Rương treasurechest_blueprint common/inventory/treasurechest_blueprint
Bản Thảo Dây Thừng rope_blueprint common/inventory/rope_blueprint
Bản Thảo Vest Mát Mẻ trunkvest_summer_blueprint common/inventory/trunkvest_summer_blueprint
Bản Thảo Ruộng Cải Tiến fast_farmplot_blueprint common/inventory/fast_farmplot_blueprint
Bản Thảo Xẻng shovel_blueprint common/inventory/shovel_blueprint
Bản Thảo Nón Rơm strawhat_blueprint common/inventory/strawhat_blueprint
Bản Thảo Vòng Hoa flowerhat_blueprint common/inventory/flowerhat_blueprint
Bản Thảo Thuốc Nổ gunpowder_blueprint common/inventory/gunpowder_blueprint
Bản Thảo Dao Cạo razor_blueprint common/inventory/razor_blueprint
Bản Thảo Gậy Đi Bộ cane_blueprint common/inventory/cane_blueprint
Bản Thảo Nón Chóp Cao tophat_blueprint common/inventory/tophat_blueprint
Bản Thảo Mũ Mùa Đông winterhat_blueprint common/inventory/winterhat_blueprint
Bản Thảo Nón Bầu Dục footballhat_blueprint common/inventory/footballhat_blueprint
Bản Thảo Giáp Cỏ armorgrass_blueprint common/inventory/armorgrass_blueprint
Bản Thảo Tủ Lạnh icebox_blueprint common/inventory/icebox_blueprint
Bản Thảo Mũ Chăn Ong beehat_blueprint common/inventory/beehat_blueprint
Bản Thảo Mũ Sừng Bò beefalohat_blueprint common/inventory/beefalohat_blueprint
Bản Thảo Vest Bảnh Bao sweatervest_blueprint common/inventory/sweatervest_blueprint
Bản Thảo Mũ Thợ Mỏ minerhat_blueprint common/inventory/minerhat_blueprint
Bản Thảo Ba Lô backpack_blueprint common/inventory/backpack_blueprint
Bản Thảo Cuộn Kim Khâu sewing_kit_blueprint common/inventory/sewing_kit_blueprint
Bản Thảo Nền Caro turf_checkerfloor_blueprint common/inventory/turf_checkerfloor_blueprint
Bản Thảo Thùng Ong beebox_blueprint common/inventory/beebox_blueprint
Bản Thảo Cần Câu fishingrod_blueprint common/inventory/fishingrod_blueprint
Bản Thảo Bẫy Răng trap_teeth_blueprint common/inventory/trap_teeth_blueprint
Bản Thảo Mũ Lông Chim featherhat_blueprint common/inventory/featherhat_blueprint
Bản Thảo Xẻng Vương Giả goldenshovel_blueprint common/inventory/goldenshovel_blueprint
Bản Thảo Boomerang boomerang_blueprint common/inventory/boomerang_blueprint
Bản Thảo Búa hammer_blueprint common/inventory/hammer_blueprint
Bản Thảo Dù umbrella_blueprint common/inventory/umbrella_blueprint
Bản Thảo Cặp Da Lợn piggyback_blueprint common/inventory/piggyback_blueprint
Bản Thảo Tiêu Thổi blowdart_pipe_blueprint common/inventory/blowdart_pipe_blueprint
Bản Thảo Tiêu Mê blowdart_sleep_blueprint common/inventory/blowdart_sleep_blueprint
Bản Thảo Giá Phơi meatrack_blueprint common/inventory/meatrack_blueprint
Bản Thảo Mũ Bụi Cây bushhat_blueprint common/inventory/bushhat_blueprint
Bản Thảo Đèn Chong Đêm nightlight_blueprint common/inventory/nightlight_blueprint
Bản Thảo Vũ Kế rainometer_blueprint common/inventory/rainometer_blueprint
Bản Thảo Chày Thịt hambat_blueprint common/inventory/hambat_blueprint
Bản Thảo Thuốc Cầm Máu healingsalve_blueprint common/inventory/healingsalve_blueprint
Bản Thảo Nhiên Liệu Ác Mộng nightmarefuel_blueprint common/inventory/nightmarefuel_blueprint
Bản Thảo Đèn Lồng lantern_blueprint common/inventory/lantern_blueprint
Bản Thảo Tường Đá (Vật Dụng) wall_stone_item_blueprint common/inventory/wall_stone_item_blueprint
Bản Thảo Giấy Cói papyrus_blueprint common/inventory/papyrus_blueprint
Bản Thảo Gậy Lửa firestaff_blueprint common/inventory/firestaff_blueprint
Bản Thảo Giáp Gỗ armorwood_blueprint common/inventory/armorwood_blueprint
Bản Thảo Người Hát Rong onemanband_blueprint common/inventory/onemanband_blueprint
Bản Thảo Bảng Hiệu homesign_blueprint common/inventory/homesign_blueprint
Bản Thảo Tường Gỗ (Vật Dụng) wall_wood_item_blueprint common/inventory/wall_wood_item_blueprint
Bản Thảo Sáo Thần Pan panflute_blueprint common/inventory/panflute_blueprint
Bản Thảo Nhiệt Kế winterometer_blueprint common/inventory/winterometer_blueprint
Bản Thảo Cột Bói diviningrod_blueprint common/inventory/diviningrod_blueprint
Bản Thảo Máy Luyện Kim researchlab2_blueprint common/inventory/researchlab2_blueprint
Bản Thảo Bùa Phục Sinh amulet_blueprint common/inventory/amulet_blueprint
Bản Thảo Máy Khoa Học researchlab_blueprint common/inventory/researchlab_blueprint
Bản Thảo Bẫy trap_blueprint common/inventory/trap_blueprint
Bản Thảo Lồng Chim birdcage_blueprint common/inventory/birdcage_blueprint
Bản Thảo Bom Ong beemine_blueprint common/inventory/beemine_blueprint
Bản Thảo Đuốc torch_blueprint common/inventory/torch_blueprint
Bản Thảo Ngọc Tím purplegem_blueprint common/inventory/purplegem_blueprint
Bản Thảo Sàn Gỗ turf_woodfloor_blueprint common/inventory/turf_woodfloor_blueprint
Bản Thảo Lưới Côn Trùng bugnet_blueprint common/inventory/bugnet_blueprint
Bản Thảo Đá Nhiệt heatrock_blueprint common/inventory/heatrock_blueprint
Bản Thảo Ruộng Cơ Bản slow_farmplot_blueprint common/inventory/slow_farmplot_blueprint

Đối Tượngsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Thùng Ong beebox common/objects/beebox
Bụi Dâu berrybush common/objects/berrybush
Bụi Dâu [2] berrybush2 common/objects/berrybush2
Bonfire bonfire common/objects/bonfire
Lửa Trại campfire common/objects/campfire
Cây Chuối Hang cave_banana_tree caves/objects/cave_banana_tree
Ruộng Cơ Bản slow_farmplot common/objects/slow_farmplot
Ruộng Cải Tiến fast_farmplot common/objects/fast_farmplot
Dương Xỉ cave_fern cave/objects/cave_fern
Đom Đóm fireflies common/objects/fireflies
Lò Lửa firepit common/objects/firepit
Ruồi flies common/objects/flies
Bia Mộ gravestone common/objects/gravestone
Bảng Hiệu homesign common/objects/homesign
Cột Thu Lôi lightning_rod common/objects/lightning_rod
Đèn Maxwell (Tắt) maxwelllight common/objects/maxwelllight
Đèn Maxwell (Sáng) maxwelllight_area common/objects/maxwelllight_area
Máy Hát maxwellphonograph common/objects/maxwellphonograph
Giá Phơi meatrack common/objects/meatrack
Nhà Xiêu Vẹo mermhouse common/objects/mermhouse
Mộ mound common/objects/mound
Đèn Chong Đêm nightlight common/objects/nightlight
Nhà Lợn pighouse common/objects/pighouse
Vua Lợn pigking common/objects/pigking
Bụi Dâu (Đào) dug_berrybush common/objects/dug_berrybush
Bụi Dâu [2] (Đào) dug_berrybush2 common/objects/dug_berrybush2
Cành Con (Đào) dug_sapling common/objects/dug_sapling
Cỏ (Đào) dug_grass common/objects/dug_grass
Giống Quả (Phát Triển) plant_normal common/objects/plant_normal
Portal Home portal_home common/objects/portal_home
Portal Level portal_level common/objects/portal_level
Đèn Bí Ngô pumpkin_lantern common/objects/pumpkin_lantern
Hang Thỏ rabbithole common/objects/rabbithole
Chòi Thỏ rabbithouse common/objects/rabbithouse
Vũ Kế rainometer common/objects/rainometer
Máy Khoa Học researchlab common/objects/researchlab
Máy Luyện Kim researchlab2 common/objects/researchlab2
Tay Máy Bóng Tối researchlab3 common/objects/researchlab3
Bù Nhìn Thịt resurrectionstatue common/objects/resurrectionstatue
Hài Cốt skeleton common/objects/skeleton
Ổ Chân Cao tallbirdnest common/objects/tallbirdnest
Đồ Gỗ teleportato_base common/objects/teleportato_base
Đồ Gỗ (Hoàn Thành) teleportato_checkmate common/objects/teleportato_checkmate
Lều tent common/objects/tent
Đường Đá Cuội turf_road common/objects/turf_road
Đất Đá turf_rocky common/objects/turf_rocky
Đất Cỏ turf_grass common/objects/turf_grass
Đất Thảo Nguyên turf_savanna common/objects/turf_savanna
Turf Dirt turf_dirt common/objects/turf_dirt
Sàn Gỗ turf_woodfloor common/objects/turf_woodfloor
Thảm Trải turf_carpetfloor common/objects/turf_carpetfloor
Nền Caro turf_checkerfloor common/objects/turf_checkerfloor
Đất Nấm (Lam) turf_fungus common/objects/turf_fungus
Đất Nấm (Đỏ) turf_fungus_red common/objects/turf_fungus_red
Đất Nấm (Lục) turf_fungus_green common/objects/turf_fungus_green
Đất Nhớt turf_sinkhole common/objects/turf_sinkhole
Đất Đá Hang Động turf_underrock common/objects/turf_underrock
Đất Bùn turf_mud common/objects/turf_mud
Trại Hải Mã walrus_camp common/objects/walrus_camp
Nhiệt Kế winterometer common/objects/winterometer

Fxsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Campfirefire campfirefire common/fx/campfirefire
Character Fire character_fire common/fx/character_fire
Fire fire common/fx/fire
Frostbreath frostbreath common/fx/frostbreath
Ground Chunks Breaking ground_chunks_breaking common/fx/ground_chunks_breaking
Impact impact common/fx/impact
Lanternfire lanternfire common/fx/lanternfire
Maxwelllight Flame maxwelllight_flame common/fx/maxwelllight_flame
Mist mist common/fx/mist
Nightlight Flame nightlight_flame common/fx/nightlight_flame
Pigtorch Flame pigtorch_flame common/fx/pigtorch_flame
Poopcloud poopcloud common/fx/poopcloud
Rain rain common/fx/rain
Raindrop raindrop common/fx/raindrop
Shatter shatter common/fx/shatter
Snow snow common/fx/snow
Splash Spiderweb splash_spiderweb common/fx/splash_spiderweb
Collapse Big collapse_big fx/collapse_big
Collapse Small collapse_small fx/collapse_small
Lửa Đuốc Lợn torchfire common/fx/torchfire
Warningshadow warningshadow common/fx/warningshadow

Giao Diệnsửa

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Frontend frontend UI/interface/frontend
Hud hud UI/interface/hud
Minimap minimap common/interface/hud/minimap

Nội Dung Chưa Công Bốsửa

Phần này có nghĩa như một nơi tạm thời cho nội dung mới được bổ sung sẽ sớm thêm vào trước khi nó được phân loại cũng như để liệt kê những vật dụng chưa có trong danh sách cho người dùng khác tìm và thêm vào.

Tên Mã Sinh Tiền Tố
Xúc Tua Khổng Lồ tentacle_pillar
Maxwells Statue
Ice ice
Glacier rock_ice

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên